phấn chấn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui vẻ và hứng khởi: Trạng thái tinh thần tích cực, cảm thấy vui tươi, sảng khoái và tràn đầy năng lượng, thường sau một sự kiện hoặc tin tức tốt lành.
- Háo hức, phấn khởi: Cảm giác hào hứng, mong đợi, sẵn sàng cho một hoạt động hoặc tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tin chiến thắng, tinh thần binh sĩ trở nên vô cùng phấn chấn.
- Sau kỳ nghỉ dài, cô ấy trở lại làm việc với tâm trạng rất phấn chấn.
- Không khí phấn chấn lan tỏa khắp phòng họp khi dự án mới được thông qua.
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm phấn chấn tinh thần": Một hành động hoặc sự việc khiến cho tinh thần trở nên vui vẻ, hứng khởi.
- Chiến thắng đầu mùa đã làm phấn chấn tinh thần của toàn đội bóng.
"Cảm thấy phấn chấn": Diễn tả trực tiếp cảm giác hưng phấn, vui tươi từ bên trong.
- Nhận được lời khen từ sếp, anh ấy cảm thấy phấn chấn hẳn lên.
Biến thể và từ gần giống
Phấn khởi (tính từ): Có nghĩa rất gần với "phấn chấn", chỉ sự vui mừng, hào hứng, hăng hái.
- Mọi người đều phấn khởi trước thềm năm học mới.
Hưng phấn (tính từ): Chỉ trạng thái kích thích, náo nức mạnh mẽ, thường về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
- Người nghệ sĩ biểu diễn trong trạng thái hưng phấn cao độ.
Từ đồng nghĩa
- Hào hứng: Thể hiện sự thích thú và náo nức muốn làm một việc gì đó.
- Sảng khoái: Chỉ cảm giác nhẹ nhõm, khoan khoái, dễ chịu về tinh thần.
- Hứng khởi: Trạng thái có cảm hứng, nhiệt huyết để bắt đầu hoặc làm việc gì đó.
Từ trái nghĩa
- Chán nản: Cảm giác thất vọng, không còn thiết tha, hứng thú.
- Ủ rũ: Trạng thái buồn bã, thiếu sức sống, rũ rượi.
- U sầu: Chỉ nỗi buồn sâu, nặng nề trong lòng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Phấn chấn tinh thần": Một cụm từ cố định thường dùng để nhấn mạnh việc nâng cao, cải thiện tâm trạng, ý chí.
- Buổi nói chuyện truyền cảm hứng đã giúp phấn chấn tinh thần cho các tình nguyện viên.
"Tinh thần phấn chấn": Cụm từ miêu tả trạng thái tinh thần cụ thể là vui vẻ và tràn đầy sinh lực.
- Dù công việc khó khăn, anh ấy vẫn giữ tinh thần phấn chấn.
- Vui vẻ và hứng khởi : Tinh thần phấn chấn.